刨煙鋪 páo yān pù · bào yên phô Hán Việt: bào yên phô · Pinyin: páo yān pù Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 煙 (yên) + 鋪 (phô)Pinyinpáo yān pùHán Việtbào yên phôCấu tạo刨 + 煙 + 鋪 · bào + yên + phô nghĩa thành phần: bào + yên + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时制作烟丝的作坊。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时制作烟丝的作坊。