刨煤機 bào môi ki Hán Việt: bào môi ki Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 煤 (môi) + 機 (ki)Hán Việtbào môi kiCấu tạo刨 + 煤 + 機 · bào + môi + ki nghĩa thành phần: bào + môi + ki Nghĩa EngCihui 刨煤機 áoméijī n. coal plow M:²bù