刨版邊 páo bǎn biān · bào bản biên Hán Việt: bào bản biên · Pinyin: páo bǎn biān Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 版 (bản) + 邊 (biên)Pinyinpáo bǎn biānHán Việtbào bản biênCấu tạo刨 + 版 + 邊 · bào + bản + biên nghĩa thành phần: bào + bản + biên