刨祖墳 páo zǔ fén · bào tổ phần Hán Việt: bào tổ phần · Pinyin: páo zǔ fén Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 祖 (tổ) + 墳 (phần)Pinyinpáo zǔ fénHán Việtbào tổ phầnCấu tạo刨 + 祖 + 墳 · bào + tổ + phần nghĩa thành phần: bào + tổ + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻挖除老根。Tân Hoa Tự Điển 1.喻挖除老根。