刨花兒 bào hoa nhi Hán Việt: bào hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtbào hoa nhiCấu tạo刨 + 花 + 兒 · bào + hoa + nhi nghĩa thành phần: bào + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 刨花兒 àohuār ►See ¹bàohuā