利上生利

lì shàng shēng lì lợi thượng sanh lợi

Hán Việt: lợi thượng sanh lợi · Pinyin: lì shàng shēng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (thượng) + (sanh) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓本利到期不付,利息又转为本金,再生利息; 今亦常作"利上滚利"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓本利到期不付,利息又转为本金,再生利息。 2.今亦常作"利上滚利"。