利樂包

lì lè bāo lợi nhạc bao

Hán Việt: lợi nhạc bao · Pinyin: lì lè bāo

Tổng quan

hộp giấy (ví dụ: sữa hoặc nước trái cây) | Tetra Pak

Cấu tạo: (lợi) + (nhạc) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp giấy (ví dụ: sữa hoặc nước trái cây) | Tetra Pak

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無菌的鋁箔包裝。包裝材料由外向內為聚乙烯、紙板、聚乙烯、鋁箔、聚乙烯、聚乙烯等六層,屬積層包裝。印刷字樣在紙板層,若加上油墨層則有七層。因產品的內容物與包裝容器已分別殺菌,再以無菌包裝系統充填、密封,所以具有良好的保存性,在室溫中即可保藏。

Eng

  • CC-CEDICT carton (e.g. for milk or juice)|Tetra Pak
  • Cihui carton (e.g. for milk or juice); Tetra Pak