利劍

lì jiàn lợi kiếm

Hán Việt: lợi kiếm · Pinyin: lì jiàn

Tổng quan

thanh kiếm sắc

Cấu tạo: (lợi) + (kiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh kiếm sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋒利的刀劍。《老子》第五三章:「服文綵,帶利劍。」《淮南子.說山》:「厲利劍者必以柔砥,擊鐘磬者必以濡木。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋利的剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锋利的剑。

Eng

  • CC-CEDICT sharp sword
  • Cihui sharp sword

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白刃