利名匙 lợi danh thi Hán Việt: lợi danh thi Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 名 (danh) + 匙 (thi)Hán Việtlợi danh thiCấu tạo利 + 名 + 匙 · lợi + danh + thi nghĩa thành phần: lợi + danh + thi