利名場 lì míng chǎng · lợi danh tràng Hán Việt: lợi danh tràng · Pinyin: lì míng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 名 (danh) + 場 (tràng)Pinyinlì míng chǎngHán Việtlợi danh tràngCấu tạo利 + 名 + 場 · lợi + danh + tràng nghĩa thành phần: lợi + danh + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐名利的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐名利的场所。