利害关系方

lì hài guān xi fānglợi hại quan hệ phương

Hán Việt: lợi hại quan hệ phương · Pinyin: lì hài guān xi fāng

Tổng quan

bên quan tâm

Cấu tạo: 利 (lợi) + 害 (hại) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên liên quan

Eng

  • Cihui interested party

Từ liên quan

Gần nghĩa

利害关系人 · 利害攸关 · 利害得失 · 利害关系 · 利害冲突 · 利害相关