利害攸关

lì hài yōu guānlợi hại du quan

Hán Việt: lợi hại du quan · Pinyin: lì hài yōu guān

Tổng quan

có lợi ích sống còn

新华 · Tân Hoa Đại lục

利害所关。指有密切的利害关系。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 害 (hại) + 攸 (du) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan trọng
  • Biên soạn concern one's vital interests

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利害所关。指有密切的利害关系。

Eng

  • Cihui 利害攸關 ìhàiyōuguān f.e. concern one's vital interests

Từ liên quan

Gần nghĩa

利害得失 · 利害关系 · 利害冲突 · 利害关系人 · 利害关系方 · 利害相关