利害冲突

lì hài chōng tūlợi hại xung đột

Hán Việt: lợi hại xung đột · Pinyin: lì hài chōng tū

Tổng quan

xung đột lợi ích

Cấu tạo: 利 (lợi) + 害 (hại) + 衝 (xung) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột lợi ích
  • Tần suất từ xung đột lợi ích
  • Biên soạn conflict of interest

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conflict of interest

Eng

  • Cihui conflict of interest
  • Tần suất từ n. conflict of interest

Từ liên quan

Gần nghĩa

利害攸关 · 利害得失 · 利害关系 · 利害关系人 · 利害关系方 · 利害相关 · 冲突案例 · 冲突理论