利賓納 lì bīn nà · lợi tân nạp Hán Việt: lợi tân nạp · Pinyin: lì bīn nà Tổng quan Ribena Cấu tạo: 利 (lợi) + 賓 (tân) + 納 (nạp)Pinyinlì bīn nàHán Việtlợi tân nạpCấu tạo利 + 賓 + 納 · lợi + tân + nạp nghĩa thành phần: lợi + tân + nạp Nghĩa ViệtCihui RibenaEngCC-CEDICT RibenaCihui Ribena