利己利人

lợi kỉ lợi nhân

Hán Việt: lợi kỉ lợi nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (kỉ) + (lợi) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利己利人 ìjǐlìrén f.e. benefit others as well as oneself