利己的

lợi kỉ đích

Hán Việt: lợi kỉ đích

Tổng quan

như lợn, (nghĩa bóng) tham ăn; thô tục; bẩn thỉu (như lợn)

Cấu tạo: (lợi) + (kỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như lợn, (nghĩa bóng) tham ăn; thô tục; bẩn thỉu (như lợn)

ja

  • JMdict selfish|egoistic|self-serving|self-interested