利库德党

lì kù dé dǎnglợi khố đức đảng

Hán Việt: lợi khố đức đảng · Pinyin: lì kù dé dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 庫 (khố) + 德 (đức) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Likud

Đức

  • Handedict Likud