利庫德黨 lì kù dé dǎng · lợi khố đức đảng Hán Việt: lợi khố đức đảng · Pinyin: lì kù dé dǎng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 庫 (khố) + 德 (đức) + 黨 (đảng)Pinyinlì kù dé dǎngHán Việtlợi khố đức đảngCấu tạo利 + 庫 + 德 + 黨 · lợi + khố + đức + đảng nghĩa thành phần: lợi + khố + đức + đảng