利摩日 lì mó rì · lợi ma nhật Hán Việt: lợi ma nhật · Pinyin: lì mó rì Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 摩 (ma) + 日 (nhật)Pinyinlì mó rìHán Việtlợi ma nhậtCấu tạo利 + 摩 + 日 · lợi + ma + nhật nghĩa thành phần: lợi + ma + nhật