利改稅 lợi cải thuế Hán Việt: lợi cải thuế Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 改 (cải) + 稅 (thuế)Hán Việtlợi cải thuếCấu tạo利 + 改 + 稅 · lợi + cải + thuế nghĩa thành phần: lợi + cải + thuế Nghĩa EngCihui 利改稅 ìgǎishuì f.e. <pol.> change from delivering profits to paying taxes