利斯基

lì sī jīlợi tư cơ

Hán Việt: lợi tư cơ · Pinyin: lì sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 斯 (tư) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Liski

Đức

  • Handedict Liski (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利斯本 · 斯基奥 · 利斯塔尔 · 斯基道阶 · 斯基恩氏腺