利未人 lì wèi rén · lợi vị nhân Hán Việt: lợi vị nhân · Pinyin: lì wèi rén Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 未 (vị) + 人 (nhân)Pinyinlì wèi rénHán Việtlợi vị nhânCấu tạo利 + 未 + 人 · lợi + vị + nhân nghĩa thành phần: lợi + vị + nhân