利慾心

lì yù xīn lợi dục tâm

Hán Việt: lợi dục tâm · Pinyin: lì yù xīn

Tổng quan

tính tham lam

Cấu tạo: (lợi) + (dục) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tham lam

Eng

  • CC-CEDICT cupidity
  • Cihui cupidity