利润税 lợi nhuận thuế Hán Việt: lợi nhuận thuế Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 稅 (thuế)Hán Việtlợi nhuận thuếTừ loạidanhCấu tạo利 + 潤 + 稅 · lợi + nhuận + thuế nghĩa thành phần: lợi + nhuận + thuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuế lợi nhuậnBiên soạn profits taxEngCihui 利潤稅 ìrùnshuì n. profits tax Từ liên quan Gần nghĩa利润率 · 利润 · 利润制 · 利润的 · 利润表 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润债券