利率增长 lì lǜ zēng zhǎng·lợi suất tăng trường Hán Việt: lợi suất tăng trường · Pinyin: lì lǜ zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinlì lǜ zēng zhǎngHán Việtlợi suất tăng trườngTừ loạidanhCấu tạo利 + 率 + 增 + 長 · lợi + suất + tăng + trường nghĩa thành phần: lợi + suất + tăng + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng lãi suấtĐứcHandedict Zinserhöhung (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa增長廣目 · 增长天 · 增长率 · 利率合约 · 利率平价 · 利率政策 · 增長天王 · 增长一倍