增長天王

zēng zhǎng tiān wángtăng trường thiên vương

Hán Việt: tăng trường thiên vương · Pinyin: zēng zhǎng tiān wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"增长主"。

Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 天 (thiên) + 王 (vương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天王老子 · 增長廣目 · 天王如來 · 增長天 · 增長率 · 天王堂 · 天王星 · 天王下界