增長廣目

tăng trường nghiễm mục

Hán Việt: tăng trường nghiễm mục

Tổng quan

(天名)增長天與廣目天。☸

Cấu tạo: 增 (tăng) + 长 (trường) + 广 (nghiễm) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)增長天與廣目天。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

增长天 · 增长率 · 广目天 · 增長天王 · 增长一倍 · 增长两倍 · 增长价格 · 增长天王