利珀河 lì pò hé · lợi phách hà Hán Việt: lợi phách hà · Pinyin: lì pò hé Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 珀 (phách) + 河 (hà)Pinyinlì pò héHán Việtlợi phách hàCấu tạo利 + 珀 + 河 · lợi + phách + hà nghĩa thành phần: lợi + phách + hà