利百加 lì bǎi jiā · lợi bách gia Hán Việt: lợi bách gia · Pinyin: lì bǎi jiā Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 百 (bách) + 加 (gia)Pinyinlì bǎi jiāHán Việtlợi bách giaCấu tạo利 + 百 + 加 · lợi + bách + gia nghĩa thành phần: lợi + bách + gia