利益率

lì yì lǜlợi ích suất

Hán Việt: lợi ích suất · Pinyin: lì yì lǜ

Tổng quan

sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi, sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ lợi nhuận
  • Tần suất từ sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi, sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi profitability

Eng

  • JMdict profit ratio
  • Tần suất từ profitability

Đức

  • Handedict Rentabilität

ja

  • JMdict 利益率(りえきりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益妙 · 利益 · 利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 利益的分配 · 利益均沾