利益率

lì yì lǜ lợi ích suất

Hán Việt: lợi ích suất · Pinyin: lì yì lǜ

Tổng quan

sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi, sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi

Cấu tạo: (lợi) + (ích) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi, sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi

ja

  • JMdict profit ratio