利福平 lợi phúc bình Hán Việt: lợi phúc bình Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 福 (phúc) + 平 (bình)Hán Việtlợi phúc bìnhCấu tạo利 + 福 + 平 · lợi + phúc + bình nghĩa thành phần: lợi + phúc + bình Nghĩa EngCihui rifampicin