利維坦

lì wéi tǎn lợi duy thản

Hán Việt: lợi duy thản · Pinyin: lì wéi tǎn

Tổng quan

Leviathan (từ mượn)

Cấu tạo: (lợi) + (duy) + (thản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Leviathan (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) leviathan
  • Cihui (loanword) leviathan