利羣書社 lì qún shū shè · lợi quần thư xã Hán Việt: lợi quần thư xã · Pinyin: lì qún shū shè Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 羣 (quần) + 書 (thư) + 社 (xã)Pinyinlì qún shū shèHán Việtlợi quần thư xãCấu tạo利 + 羣 + 書 + 社 · lợi + quần + thư + xã nghĩa thành phần: lợi + quần + thư + xã