利膽醇 lợi đảm thuần Hán Việt: lợi đảm thuần Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 膽 (đảm) + 醇 (thuần)Hán Việtlợi đảm thuầnCấu tạo利 + 膽 + 醇 · lợi + đảm + thuần nghĩa thành phần: lợi + đảm + thuần Nghĩa EngCihui livonal