利落手

lì luò shǒu lợi lạc thủ

Hán Việt: lợi lạc thủ · Pinyin: lì luò shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (lạc) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敏捷而有条理的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷而有条理的人。