利落话

lợi lạc thoại

Hán Việt: lợi lạc thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 落 (lạc) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói thẳng thắn
  • Biên soạn straightforward remarks

Eng

  • Cihui 利落話 ìluohuà n. straightforward remarks

Từ liên quan

Gần nghĩa

利落的 · 利落 · 利落手 · 落话