利血平 lợi huyết bình Hán Việt: lợi huyết bình Tổng quan (dược học) Rêzecpin Cấu tạo: 利 (lợi) + 血 (huyết) + 平 (bình)Hán Việtlợi huyết bìnhCấu tạo利 + 血 + 平 · lợi + huyết + bình nghĩa thành phần: lợi + huyết + bình Nghĩa ViệtCihui (dược học) Rêzecpin