利迪策 lì dí cè · lợi địch sách Hán Việt: lợi địch sách · Pinyin: lì dí cè Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 迪 (địch) + 策 (sách)Pinyinlì dí cèHán Việtlợi địch sáchCấu tạo利 + 迪 + 策 · lợi + địch + sách nghĩa thành phần: lợi + địch + sách