利通直

lì tōng zhí lợi thông trực

Hán Việt: lợi thông trực · Pinyin: lì tōng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (thông) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锥子的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锥子的别名。