利鈉作用 lợi nột tác dụng Hán Việt: lợi nột tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 鈉 (nột) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtlợi nột tác dụngCấu tạo利 + 鈉 + 作 + 用 · lợi + nột + tác + dụng nghĩa thành phần: lợi + nột + tác + dụng Nghĩa EngCihui natriuresis