利鎖名繮 lì suǒ míng jiāng · lợi tỏa danh cương Hán Việt: lợi tỏa danh cương · Pinyin: lì suǒ míng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 鎖 (tỏa) + 名 (danh) + 繮 (cương)Pinyinlì suǒ míng jiāngHán Việtlợi tỏa danh cươngCấu tạo利 + 鎖 + 名 + 繮 · lợi + tỏa + danh + cương nghĩa thành phần: lợi + tỏa + danh + cương