利锁名缰

lì suǒ míng jiānglợi tỏa danh cương

Hán Việt: lợi tỏa danh cương · Pinyin: lì suǒ míng jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻名利束缚人就象缰绳和锁链一样。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 鎖 (tỏa) + 名 (danh) + 繮 (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受名利束缚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

名缰利锁 · 名繮利鎖 · 利鎖名韁 · 利鎖名牽 · 利锁名牵 · 名缰利索 · 名缰利锁/索