利雅德

lì yǎ dé lợi nhã đức

Hán Việt: lợi nhã đức · Pinyin: lì yǎ dé

Tổng quan

Riyadh, thủ đô của Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

Cấu tạo: (lợi) + (nhã) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Riyadh, thủ đô của Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。沙烏地阿拉伯的首都。位於國境東部,工業以水泥、煉油等為主。為全國商業、交通中心。也譯作「利雅得」。

Eng

  • CC-CEDICT Riyadh, capital of Saudi Arabia (Tw)
  • Cihui Riyadh, capital of Saudi Arabia (Tw)