利馬豆

lợi mã đậu

Hán Việt: lợi mã đậu

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (mã) + (đậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利馬豆 ìmǎdòu n. butter bean; bush lima; lima bean