利齒兒 lì chǐ ér · lợi xỉ nhi Hán Việt: lợi xỉ nhi · Pinyin: lì chǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 齒 (xỉ) + 兒 (nhi)Pinyinlì chǐ érHán Việtlợi xỉ nhiCấu tạo利 + 齒 + 兒 · lợi + xỉ + nhi nghĩa thành phần: lợi + xỉ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 口才流利、能言善道的人。南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「右軍指簡文語孫曰:『此啖名客。』簡文顧曰:『天下自有利齒兒。』」