利齒兒 lì chǐ ér · lợi xỉ nhi Hán Việt: lợi xỉ nhi · Pinyin: lì chǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 齒 (xỉ) + 兒 (nhi)Pinyinlì chǐ érHán Việtlợi xỉ nhiCấu tạo利 + 齒 + 兒 · lợi + xỉ + nhi nghĩa thành phần: lợi + xỉ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.口齿伶俐的人。