利齒兒

lì chǐ ér lợi xỉ nhi

Hán Việt: lợi xỉ nhi · Pinyin: lì chǐ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (xỉ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.口齿伶俐的人。