刪除命令 shān chú mìng lìng · san trừ mệnh lệnh Hán Việt: san trừ mệnh lệnh · Pinyin: shān chú mìng lìng Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Pinyinshān chú mìng lìngHán Việtsan trừ mệnh lệnhCấu tạo刪 + 除 + 命 + 令 · san + trừ + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: san + trừ + mệnh + lệnh