刪除記載 san trừ kí tái Hán Việt: san trừ kí tái Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 記 (kí) + 載 (tái)Hán Việtsan trừ kí táiCấu tạo刪 + 除 + 記 + 載 · san + trừ + kí + tái nghĩa thành phần: san + trừ + kí + tái Nghĩa EngCihui Deletion track