刪除部份 san trừ bộ phân Hán Việt: san trừ bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 部 (bộ) + 份 (phân)Hán Việtsan trừ bộ phânCấu tạo刪 + 除 + 部 + 份 · san + trừ + bộ + phân nghĩa thành phần: san + trừ + bộ + phân Nghĩa EngCihui cutout