刪除鏈接 san trừ liên tiếp Hán Việt: san trừ liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtsan trừ liên tiếpCấu tạo刪 + 除 + 鏈 + 接 · san + trừ + liên + tiếp nghĩa thành phần: san + trừ + liên + tiếp Nghĩa EngCihui Remove Links