別上別針 biệt thượng biệt châm Hán Việt: biệt thượng biệt châm Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 上 (thượng) + 別 (biệt) + 針 (châm)Hán Việtbiệt thượng biệt châmCấu tạo別 + 上 + 別 + 針 · biệt + thượng + biệt + châm nghĩa thành phần: biệt + thượng + biệt + châm Nghĩa EngCihui put in the pin